𧷸mua — đổi tiền lấy vật (thường là hàng hoá)
U+27DF8
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𧷸 (mua, “đổi tiền lấy vật (thường là hàng hoá)”) là chữ hình thanh: bộ BỐI 貝 (vỏ sò; của cải) biểu nghĩa, chữ 莫 (âm Hán Việt “mạc”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 貝 BỐI — vỏ sò; của cải · #154
- Số nét
- 18
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- mua
- Nghĩa tiếng Việt
- đổi tiền lấy vật (thường là hàng hoá)— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.