𢴑dứt — dừng hẳn lại; Kết thúc; không đoái hoài nữa
U+22D11
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𢴑 (dứt, “dừng hẳn lại; Kết thúc; không đoái hoài nữa”) là chữ hình thanh: bộ THỦ 手 (dạng viết 扌) (tay) biểu nghĩa, chữ 悉 (âm Hán Việt “tất”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- dứt · dắc · dắt · giắt · lắt · ngắt · rắc · tất · tắt · đứt
- Nghĩa tiếng Việt
- dừng hẳn lại; Kết thúc; không đoái hoài nữa— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.