悉tạt
U+6089
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 悉 (tạt, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ TÂM 心 (tim; lòng) biểu nghĩa, chữ 釆 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
釆 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 釆聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 心 TÂM — tim; lòng · #61
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- tất
- Âm Nôm
- tạt · dứt · rặt · tất · tắt
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.