𦄵dứt — dừng hẳn lại; Kết thúc; không đoái hoài nữa
U+26135
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𦄵 (dứt, “dừng hẳn lại; Kết thúc; không đoái hoài nữa”) là chữ hình thanh: bộ MỊCH 糸 (dạng viết 糹) (sợi tơ) biểu nghĩa, chữ 悉 (âm Hán Việt “tất”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 糸 MỊCH — sợi tơ · #120
- Số nét
- 17
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- dứt · dắt
- Nghĩa tiếng Việt
- dừng hẳn lại; Kết thúc; không đoái hoài nữa— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.