𤎕tắt — thôi cháy; làm cho thôi cháy
U+24395
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𤎕 (tắt, “thôi cháy; làm cho thôi cháy”) là chữ hình thanh: bộ HỎA 火 (lửa) biểu nghĩa, chữ 悉 (âm Hán Việt “tất”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 火 HỎA — lửa · #86
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- tắt
- Nghĩa tiếng Việt
- thôi cháy; làm cho thôi cháy— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.