摙lèn — nhồi chặt vào; dùng lời nói khéo để bán một giá đắt
U+6459
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 摙 (lèn, “nhồi chặt vào; dùng lời nói khéo để bán một giá đắt”) là chữ hình thanh: bộ THỦ 手 (dạng viết 扌) (tay) biểu nghĩa, chữ 連 (âm Hán Việt “liên”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- lèn
- Nghĩa tiếng Việt
- nhồi chặt vào; dùng lời nói khéo để bán một giá đắt— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.