蓮sen — di chuyển đến một chỗ, một vị trí cao hơn, hay là được coi là cao hơn
U+84EE
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 蓮 (sen, “di chuyển đến một chỗ, một vị trí cao hơn, hay là được coi là cao hơn”) là chữ hình thanh: bộ THẢO 艸 (dạng viết 艹) (cỏ) biểu nghĩa, chữ 連 (âm Hán Việt “liên”) biểu âm.
連 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 連聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 艸 THẢO — cỏ · #140
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- sen · lên · ren · trên
- Nghĩa tiếng Việt
- di chuyển đến một chỗ, một vị trí cao hơn, hay là được coi là cao hơn— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.