𨕭trên — ở bề mặt cao nhất; có vị trí cao hơn
U+2856D
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trên ↓ dưới
Chữ 𨕭 (trên, “ở bề mặt cao nhất; có vị trí cao hơn”) là chữ hình thanh: 上 biểu nghĩa, chữ 連 (âm Hán Việt “liên”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 辵 SƯỚC — chợt đi chợt dừng · #162
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- trên · lên
- Nghĩa tiếng Việt
- ở bề mặt cao nhất; có vị trí cao hơn— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.