䃛lèn — nhồi chặt vào; dùng lời nói khéo để bán một giá đắt
U+40DB
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 䃛 (lèn, “nhồi chặt vào; dùng lời nói khéo để bán một giá đắt”) là chữ hình thanh: bộ THẠCH 石 (đá) biểu nghĩa, chữ 連 (âm Hán Việt “liên”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- lèn
- Nghĩa tiếng Việt
- nhồi chặt vào; dùng lời nói khéo để bán một giá đắt— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.