𢳝lắc — tấm biển, tấm bảng
U+22CDD
Hình thanhPhân tích tự động · 63%
trái → phải
Chữ 𢳝 (lắc, “tấm biển, tấm bảng”) là chữ hình thanh: bộ THỦ 手 (dạng viết 扌) (tay) biểu nghĩa, chữ 勒 (âm Nôm “rắc”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- lắc
- Nghĩa tiếng Việt
- tấm biển, tấm bảng— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.