𢴐day — di chuyển khỏi chỗ; tách lìa khỏi
U+22D10
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𢴐 (day, “di chuyển khỏi chỗ; tách lìa khỏi”) là chữ hình thanh: bộ THỦ 手 (dạng viết 扌) (tay) biểu nghĩa, chữ 移 (âm Hán Việt “di”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- day · rời
- Nghĩa tiếng Việt
- di chuyển khỏi chỗ; tách lìa khỏi— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.