𢴜xâu — xuyên qua bằng dây hoặc que để kết nối các vật nhỏ lại với nhau
U+22D1C
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰扌⿱⿴⿱丷八白几. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- xâu
- Nghĩa tiếng Việt
- xuyên qua bằng dây hoặc que để kết nối các vật nhỏ lại với nhau— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.