扒bắt
U+6252
Hình thanhPhân tích tự động · 100%
trái → phải
Chữ 扒 (bắt, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ THỦ 手 (dạng viết 扌) (tay) biểu nghĩa, chữ 八 (âm Hán Việt “bát”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 5
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- bái · bát
- Âm Nôm
- bắt · bát · bít · bớt · vác · vát · vắt · xẹp
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.
Ví dụ trích dẫn
特𠳒媒買隨機 扒𠊛保領𫜵詞供招
Được lời mụ mới tuỳ cơ Bắt người bảo lãnh làm tờ cung
— Truyện Kiều · Wiktionary