匹thất
U+5339
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
bao / lồng
Chữ 匹 (thất, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ HỆ 匸 (dạng viết 匚) (che đậy) biểu nghĩa, chữ 八 (âm Hán Việt “bát”) biểu âm.
八 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 八亦聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 匸 HỆ — che đậy · #23
- Số nét
- 4
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- thất
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa