扒U+6252
bắt · bát · bít · bớt · vác · vát · vắt · xẹp
Bộ thủ · 5 nét
Tra ngược theo âm
7 chữ. Chữ đã hiệu đính đứng trước, sau đó xếp theo độ phổ biến và độ tin cậy của nguồn.
Bộ thủ · 5 nét
Bộ sước · 12 nét
Bộ sước · 14 nét
Bộ bát · 2 nét
Bộ chủy · 5 nét
Bộ thủ · 7 nét
Bộ thủ · 15 nét