楽nhác — lười biếng
U+697D
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nhác
- Nghĩa tiếng Việt
- lười biếng— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.
Chung thành tố hoặc chung phần biểu âm, dễ nhầm khi đọc.