𢴎thoát — ra khỏi chỗ nguy, nơi bị giam; xong, hết một cách hài lòng
U+22D0E
Hình thanhPhân tích tự động · 100%
trái → phải
Chữ 𢴎 (thoát, “ra khỏi chỗ nguy, nơi bị giam; xong, hết một cách hài lòng”) là chữ hình thanh: bộ THỦ 手 (dạng viết 扌) (tay) biểu nghĩa, chữ 脱 (âm Hán Việt “thoát”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- thoát
- Nghĩa tiếng Việt
- ra khỏi chỗ nguy, nơi bị giam; xong, hết một cách hài lòng— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.