𢲳xới — lật và đảo từng mảng một, từng lớp một, từ dưới lên trên; dùng đũa lấy cơm từ trong nồi ra
U+22CB3
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰扌赦. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- xới
- Nghĩa tiếng Việt
- lật và đảo từng mảng một, từng lớp một, từ dưới lên trên; dùng đũa lấy cơm từ trong nồi ra— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.