摛lè — thè ra; đùn ra khỏi miệng
U+645B
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 摛 (lè, “thè ra; đùn ra khỏi miệng”) là chữ hình thanh: bộ THỦ 手 (dạng viết 扌) (tay) biểu nghĩa, chữ 离 (âm Hán Việt “li”) biểu âm.
离 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 离聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- lè
- Nghĩa tiếng Việt
- thè ra; đùn ra khỏi miệng— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.