𠻗le — thè ra; đùn ra khỏi miệng
U+20ED7
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𠻗 (le, “thè ra; đùn ra khỏi miệng”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 离 (âm Hán Việt “li”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- le · lè · ri
- Nghĩa tiếng Việt
- thè ra; đùn ra khỏi miệng— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.