離li — như le le; vẻ, dáng
U+96E2
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 離 (li, “như le le; vẻ, dáng”) là chữ hình thanh: bộ CHUY 隹 (chim đuôi ngắn) biểu nghĩa, chữ 离 (âm Hán Việt “li”) biểu âm.
离 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 离聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 隹 CHUY — chim đuôi ngắn · #172
- Số nét
- 18
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- li · le · lia · lè · lì · lìa · rìa
- Nghĩa tiếng Việt
- như le le; vẻ, dáng— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.