禽cầm
U+79BD
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 禽 (cầm, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ NHỰU 禸 (dạng viết 人) (vết chân thú) biểu nghĩa, chữ 离 (âm Hán Việt “li”) biểu âm.
离 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 今聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 禸 NHỰU — vết chân thú · #114
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- cầm
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.