𢴘xay — làm cho tróc vỏ, vỡ ra hay nhỏ mịn bằng cối quay
U+22D18
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰扌猜. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- xay
- Nghĩa tiếng Việt
- làm cho tróc vỏ, vỡ ra hay nhỏ mịn bằng cối quay— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.