摺dập — làm cho tắt; không nhắc đến nữa
U+647A
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 摺 (dập, “làm cho tắt; không nhắc đến nữa”) là chữ hình thanh: bộ THỦ 手 (dạng viết 扌) (tay) biểu nghĩa, chữ 習 (âm Nôm “dập”) biểu âm.
習 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 習聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- dập · sập
- Nghĩa tiếng Việt
- làm cho tắt; không nhắc đến nữa— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.