褶chấp
U+8936
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 褶 (chấp, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ Y 衣 (dạng viết 衤) (áo) biểu nghĩa, chữ 習 (âm Nôm “dập”) biểu âm.
習 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 習聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 衣 Y — áo · #145
- Số nét
- 16
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- chấp
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa