槢sập — thứ giường không có chân riêng, nhưng các mặt chung quanh đều có diềm thường được chạm trổ
U+69E2
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 槢 (sập, “thứ giường không có chân riêng, nhưng các mặt chung quanh đều có diềm thường được chạm trổ”) là chữ hình thanh: bộ MỘC 木 (cây; gỗ) biểu nghĩa, chữ 習 (âm Nôm “dập”) biểu âm.
習 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 習聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- sập
- Nghĩa tiếng Việt
- thứ giường không có chân riêng, nhưng các mặt chung quanh đều có diềm thường được chạm trổ— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.