習dập — làm cho tắt; không nhắc đến nữa
U+7FD2
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 習 (dập, “làm cho tắt; không nhắc đến nữa”) là chữ hình thanh: bộ VŨ 羽 (lông vũ) biểu nghĩa, chữ 白 (âm Hán Việt “bạch”) biểu âm.
白 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 白聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 羽 VŨ — lông vũ · #124
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- dập · tập
- Nghĩa tiếng Việt
- làm cho tắt; không nhắc đến nữa— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.
Ví dụ trích dẫn
習燿才子佳人 馭車如渃襖裙如揇
Dập dìu tài tử giai nhân Ngựa xe như nước áo quần như nêm
— Truyện Kiều, câu 6 · Wiktionary