鉑bạc
U+9251
Hình thanhPhân tích tự động · 100%
trái → phải
Chữ 鉑 (bạc, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ KIM 金 (vàng; kim loại) biểu nghĩa, chữ 白 (âm Hán Việt “bạch”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 金 KIM — vàng; kim loại · #167
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- bạc · bạch
- Âm Nôm
- bạc
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.
Ví dụ trích dẫn
吝吝兎鉑鵶鐄
Lần lần thỏ bạc ác vàng
— Truyện Kiều, câu 1269 · Wiktionary