𢪷múc — lấy ra bằng gáo muôi, thìa... một thức lỏng, hay có cả nước lẫn cái
U+22AB7
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𢪷 (múc, “lấy ra bằng gáo muôi, thìa... một thức lỏng, hay có cả nước lẫn cái”) là chữ hình thanh: bộ THỦ 手 (dạng viết 扌) (tay) biểu nghĩa, chữ 目 (âm Hán Việt “mục”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 8
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- múc
- Nghĩa tiếng Việt
- lấy ra bằng gáo muôi, thìa... một thức lỏng, hay có cả nước lẫn cái— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.