抸bám — giữ chặt, không rời ra; theo sát, không lìa ra
U+62B8
Hình thanhPhân tích tự động · 65%
trái → phải
Chữ 抸 (bám, “giữ chặt, không rời ra; theo sát, không lìa ra”) là chữ hình thanh: bộ THỦ 手 (dạng viết 扌) (tay) biểu nghĩa, chữ 乏 (âm Hán Việt “phạp”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 7
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- bám · bóp · bẹp · bớp
- Nghĩa tiếng Việt
- giữ chặt, không rời ra; theo sát, không lìa ra— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.