貶biếm
U+8CB6
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 貶 (biếm, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ BỐI 貝 (vỏ sò; của cải) biểu nghĩa, chữ 乏 (âm Hán Việt “phạp”) biểu âm.
乏 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 乏聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 貝 BỐI — vỏ sò; của cải · #154
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- biếm
- Âm Nôm
- biếm · bâm · băm · bướm · bấn · mém
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.