泛phiếm — miếng gỗ hay xương nhỏ gắn vào đàn, để đỡ dây đàn, làm cho dây đàn có thể phát ra những âm khác nhau
U+6CDB
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 泛 (phiếm, “miếng gỗ hay xương nhỏ gắn vào đàn, để đỡ dây đàn, làm cho dây đàn có thể phát ra những âm khác nhau”) là chữ hình thanh: bộ THỦY 水 (dạng viết 氵) (nước) biểu nghĩa, chữ 乏 (âm Hán Việt “phạp”) biểu âm.
乏 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 乏聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 水 THỦY — nước · #85
- Số nét
- 7
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- phiếm · phím
- Nghĩa tiếng Việt
- miếng gỗ hay xương nhỏ gắn vào đàn, để đỡ dây đàn, làm cho dây đàn có thể phát ra những âm khác nhau— Wiktionary tiếng Việt