𠰏bướm — côn trùng có cánh rộng, có thể có màu sắc đẹp, có vòng đời trải qua giai đoạn nhộng; chỉ âm hộ
U+20C0F
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𠰏 (bướm, “côn trùng có cánh rộng, có thể có màu sắc đẹp, có vòng đời trải qua giai đoạn nhộng; chỉ âm hộ”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 乏 (âm Hán Việt “phạp”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 8
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- bướm · mép · mớm
- Nghĩa tiếng Việt
- côn trùng có cánh rộng, có thể có màu sắc đẹp, có vòng đời trải qua giai đoạn nhộng; chỉ âm hộ— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.