汎vàm — cửa sông
U+6C4E
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 汎 (vàm, “cửa sông”) là chữ hình thanh: bộ THỦY 水 (dạng viết 氵) (nước) biểu nghĩa, chữ 凡 (âm Hán Việt “phàm”) biểu âm.
凡 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 凡聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- vàm
- Nghĩa tiếng Việt
- cửa sông— Wiktionary tiếng Việt