折chiết — khối lượng vừa đủ nằm trong hai bàn tay úp lại
U+6298
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰扌斤. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 7
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- chiết · chét · chẹt · chết · chệc · chệch · chịt · dít · giết · nhét
- Nghĩa tiếng Việt
- khối lượng vừa đủ nằm trong hai bàn tay úp lại— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.