択xách — cầm nhấc lên hay mang đi bằng một tay để buông thẳng xuống; cầm mà kéo lên
U+629E
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 択 (xách, “cầm nhấc lên hay mang đi bằng một tay để buông thẳng xuống; cầm mà kéo lên”) là chữ hình thanh: bộ THỦ 手 (dạng viết 扌) (tay) biểu nghĩa, chữ 尺 (âm Hán Việt “xích”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 7
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- xách
- Nghĩa tiếng Việt
- cầm nhấc lên hay mang đi bằng một tay để buông thẳng xuống; cầm mà kéo lên— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.