越喃
VietNôm
Từ điển
Chơi chữ
Lịch sử chữ Nôm
Cấu tạo chữ
Giới thiệu
Tra gần đây
Từ điển
Chơi chữ
Lịch sử
Cấu tạo
Giới thiệu
VietNôm
→
Từ điển
→
Bộ thủ
→
Bộ thủ
手
Bộ thứ 64 · 4 nét
Bộ
thủ
Nghĩa: tay · dạng viết khác:
扌
· 888 chữ
Số nét ngoài bộ
Tất cả
+0
+1
+2
+3
+4
+5
+6
+7
+8
+9
+10
+11
+12
+13
+14
+15
+16
+17
+18
+19
+20
+21
+22
+24
+25
888 chữ · trang 10/10
𢺁
phóc
攞
rà
攤
nắn
𢺍
rạp
𢺎
rạp
𢺐
Chưa rõ âm
𢺒
búng
𢺓
dìm
𢺔
bấu
𫾝
cọ
𱡓
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𢺖
Chưa rõ âm
𢺛
sởn
𢺜
trạc
𢺝
uốn
攬
lãm
攭
Chưa rõ âm
𢺤
lườn
㩹
Chưa rõ âm
攮
nện
𱡕
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𢺳
mân
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10