攤nắn — bóp nhẹ để xem xét; uốn, sửa theo yêu cầu
U+6524
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 攤 (nắn, “bóp nhẹ để xem xét; uốn, sửa theo yêu cầu”) là chữ hình thanh: bộ THỦ 手 (dạng viết 扌) (tay) biểu nghĩa, chữ 難 (âm Nôm “nản”) biểu âm.
難 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 難聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 22
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nắn · nặn
- Nghĩa tiếng Việt
- bóp nhẹ để xem xét; uốn, sửa theo yêu cầu— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.