戁nản — ở trạng thái không muốn tiếp tục công việc vì cảm thấy khó có kết quả
U+6201
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 戁 (nản, “ở trạng thái không muốn tiếp tục công việc vì cảm thấy khó có kết quả”) là chữ hình thanh: bộ TÂM 心 (tim; lòng) biểu nghĩa, chữ 難 (âm Nôm “nản”) biểu âm.
難 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 難聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nản
- Nghĩa tiếng Việt
- ở trạng thái không muốn tiếp tục công việc vì cảm thấy khó có kết quả— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.