𢥪nản — ở trạng thái không muốn tiếp tục công việc vì cảm thấy khó có kết quả
U+2296A
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𢥪 (nản, “ở trạng thái không muốn tiếp tục công việc vì cảm thấy khó có kết quả”) là chữ hình thanh: bộ TÂM 心 (dạng viết 忄) (tim; lòng) biểu nghĩa, chữ 難 (âm Nôm “nản”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 心 TÂM — tim; lòng · #61
- Số nét
- 22
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nản
- Nghĩa tiếng Việt
- ở trạng thái không muốn tiếp tục công việc vì cảm thấy khó có kết quả— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.