𢺜trạc — sọt đan bằng tre hay mây dùng để đựng; khoảng, độ (tuổi nào đó)
U+22E9C
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰扌籊. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 23
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- trạc
- Nghĩa tiếng Việt
- sọt đan bằng tre hay mây dùng để đựng; khoảng, độ (tuổi nào đó)— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.