𢴊
手
Bộ thứ 64 · 4 nét
Bộ thủ
Nghĩa: tay · dạng viết khác: 扌 · 888 chữ
888 chữ · trang 7/10
𢴋
chong
𢴌
vặn
𢴍
dằn
𢴎
thoát
𢴏
giầm
𢴐
day
𢴑
dứt
𢴒
phành
𢴓
móp
𢴔
phện
𢴖
khảy
𢴗
dạm
𢴘
xay
𢴙
lảy
𢴚
nức
𢴛
gãy
𢴜
xâu
𢴝
ngón
𢴞
nhúng
𪮣
gãy
𪮦
Chưa rõ âm
𪮨
thăm
𪮩
thò
𫽹
rút
𫽺
Chưa rõ âm
𫽻
gỡ
𫽿
Chưa rõ âm
𰔣
Chưa rõ âm
𱠩
Chưa rõ âm
𱠭
Chưa rõ âm
𱠮
Chưa rõ âm
𱠯
Chưa rõ âm
𱠰
vằng
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
㩃
hàn
㩇
Chưa rõ âm
撅
quét
撈
lau
撊
dằn
撋
Chưa rõ âm
撌
quấy
撍
Chưa rõ âm
撎
nhắt
撐
xanh
撑
xanh
撒
tát
撓
nhéo
撔
ngoảnh
撘
thắp
撛
lăn
撝
vày
撞
chàng
撟
kéo
撢
đùm
撣
đan
撤
triệt
撥
bát
撦
xoã
撩
lêu
撫
vỗ
播
vá
撮
toát
撰
chòn
撲
buộc
撴
đun
𢴕
nính
𢴠
Chưa rõ âm
𢴩
vuốt
𢴾
bơi
𢴿
cheo
𢵉
bám
𢵋
đua
𢵌
dụi
𢵔
sườn
𢵗
Chưa rõ âm
𢵧
dàn
𢵨
váo
𢵩
dội
𢵪
phẩy
𢵫
nện
𢵬
dọn
𢵭
rời
𢵮
quẹt
𢵯
máy
𢵰
góp
𢵱
khơi
𢵲