撐xanh — từ chỉ màu sắc, không phân biệt giữa hai màu lục và lam; có màu như màu lá cây
U+6490
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰扌牚. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- xanh · xinh
- Nghĩa tiếng Việt
- từ chỉ màu sắc, không phân biệt giữa hai màu lục và lam; có màu như màu lá cây— Wiktionary tiếng Việt