撅quét — làm cho không khí di chuyển, tạo thành gió, bằng một dụng cụ
U+6485
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 撅 (quét, “làm cho không khí di chuyển, tạo thành gió, bằng một dụng cụ”) là chữ hình thanh: bộ THỦ 手 (dạng viết 扌) (tay) biểu nghĩa, chữ 厥 (âm Nôm “cụt”) biểu âm.
厥 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 厥聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- quét · quạt
- Nghĩa tiếng Việt
- làm cho không khí di chuyển, tạo thành gió, bằng một dụng cụ— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.