𢅅quạt — làm cho không khí di chuyển, tạo thành gió, bằng một dụng cụ
U+22145
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𢅅 (quạt, “làm cho không khí di chuyển, tạo thành gió, bằng một dụng cụ”) là chữ hình thanh: bộ CÂN 巾 (khăn) biểu nghĩa, chữ 厥 (âm Nôm “cụt”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 巾 CÂN — khăn · #50
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- quạt
- Nghĩa tiếng Việt
- làm cho không khí di chuyển, tạo thành gió, bằng một dụng cụ— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.