橛cột — vật làm trụ thẳng đứng cố định để chống, đỡ
U+6A5B
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 橛 (cột, “vật làm trụ thẳng đứng cố định để chống, đỡ”) là chữ hình thanh: bộ MỘC 木 (cây; gỗ) biểu nghĩa, chữ 厥 (âm Nôm “cụt”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 木 MỘC — cây; gỗ · #75
- Số nét
- 16
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- cột · cụt · quạt
- Nghĩa tiếng Việt
- vật làm trụ thẳng đứng cố định để chống, đỡ— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.