厥cụt — thiếu hẳn một phía đầu mút; bị mất phần lớn, không còn nguyên như ban đầu
U+53A5
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
bao / lồng
Chữ 厥 (cụt, “thiếu hẳn một phía đầu mút; bị mất phần lớn, không còn nguyên như ban đầu”) là chữ hình thanh: bộ HÁN 厂 (sườn núi) biểu nghĩa, chữ 欮 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
欮 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 欮聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- cụt · quạt
- Nghĩa tiếng Việt
- thiếu hẳn một phía đầu mút; bị mất phần lớn, không còn nguyên như ban đầu— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.