撞chàng — người đàn ông trẻ tuổi có vẻ đáng mến, đáng yêu. Mấy chàng trai trẻ
U+649E
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 撞 (chàng, “người đàn ông trẻ tuổi có vẻ đáng mến, đáng yêu. Mấy chàng trai trẻ”) là chữ hình thanh: bộ THỦ 手 (dạng viết 扌) (tay) biểu nghĩa, chữ 童 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
童 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 童聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- chàng · trang · tràng
- Âm Nôm
- chàng · chồng · trồng
- Nghĩa tiếng Việt
- người đàn ông trẻ tuổi có vẻ đáng mến, đáng yêu. Mấy chàng trai trẻ— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.