撰chòn — ồn ào, rối rít, bề bộn
U+64B0
Hình thanhPhân tích tự động · 63%
trái → phải
Chữ 撰 (chòn, “ồn ào, rối rít, bề bộn”) là chữ hình thanh: bộ THỦ 手 (dạng viết 扌) (tay) biểu nghĩa, chữ 巽 (âm Nôm “lún”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- chòn · chọn · chộn · dọn · dốn · rộn · soạn · soạng · soảng · trọn
- Nghĩa tiếng Việt
- ồn ào, rối rít, bề bộn— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.