𦠆rốn — điểm ở chính giữa bụng, sẹo của ống dẫn máu vào nuôi bào thai; ống nói trên
U+26806
Hình thanhPhân tích tự động · 63%
trái → phải
Chữ 𦠆 (rốn, “điểm ở chính giữa bụng, sẹo của ống dẫn máu vào nuôi bào thai; ống nói trên”) là chữ hình thanh: bộ NHỤC 肉 (dạng viết 月) (thịt) biểu nghĩa, chữ 巽 (âm Nôm “lún”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 肉 NHỤC — thịt · #130
- Số nét
- 16
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- rốn · sụn
- Nghĩa tiếng Việt
- điểm ở chính giữa bụng, sẹo của ống dẫn máu vào nuôi bào thai; ống nói trên— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.